Hiển thị 25–36 của 87 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

Ampe Kìm Đo Dòng Kyoritsu Model 2500

DC A:20/100mA (tự động chọn dải) ±0.2%rdg±5dgt (0.00mA ~ 21.49mA) ±1.0%rdg±5dgt (21.0mA ~ 120.0mA) Kích thước trong vòng kìm: Ø6mm

Ampe Kìm Đo Dòng Kyoritsu Model 2002R

TrueRMS Đường kính kìm kẹp ф : 55mm Dải Đo dòng AC : 400A±1.5%, 2000A ± 2%, Dải đo điện

Ampe Kìm Đo Dòng Kyoritsu Model 2200R

AC A: 40.00/400.0/1000A ±1.5%rdg±5dgt (45 – 65Hz) ±2.0%rdg±5dgt (40 – 1kHz) – AC V: 4.000/40.00/400.0/600V ±1.8%rdg±7dgt (45 – 65Hz) ±2.3%rdg±8dgt

Ampe Kìm Đo Dòng Kyoritsu Model 2510

AC A 20 / 100mA (Tự động thay đổi) ± 0.2% rdg ± 5dgt (0.00mA – 21.49mA) – Kích cỡ

AMPE KÌM SỐ 3282

AMPE KÌM SỐ 3282 – Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản 3281 3282 Dải đo dòng điện AC 30.00 đến

AMPE KÌM 3280-10

AMPE KÌM 3280-10 – Chỉ thị số Đo dòng ACA : 42/420/1000A , ±1.5% rdg. (40Hz ~ 60Hz) Đo điện

AMPE KÌM 3280-20

AMPE KÌM 3280-20 – Chỉ thị số Đo dòng ACA : 42/420/1000A , ±1.5% rdg.(40 Hz to 1 kHz) Đo

AMPE KÌM AC/DC 3290

AMPE KÌM AC/DC 3290 – Kiểu đo: DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS/ Giá trị trung bình) Giá trị

AMPE KÌM AC/DC 3290-10

AMPE KÌM AC/DC 3290-10 – Thông số kỹ thuật : Model: 3290-10 Kiểu đo: DC, AC+DC (True RMS), AC (True

AMPE KÌM AC/DC 3288

AMPE KÌM AC/DC 3288 – Chỉ thị số Đo dòng ACA : 100/1000 A (±1.5 % rdg. ±5 dgt. at

AMPE KÌM AC/DC 3288-20

AMPE KÌM AC/DC 3288-20 – THÔNG SỐ KỸ THUẬT: True Rms Đo dòng ACA : 100/1000 A (±1.5 % rdg.

AMPE KÌM AC/DC 3287

AMPE KÌM AC/DC 3287 – THÔNG SỐ KỸ THUẬT: True Rms Đo dòng ACA : 10/100 A (10 Hz to