DC V: 600.0mV/6.000/60.00/600.0V (Trờ kháng vào khoảng 10MΩ)
Độ chính xác : ±0.8%rdg ±5dgt (600.0mV/6.000/60.00V) ±1.0%rdg ±5dgt (600.0V)
– AC V (RMS): 6.000/60.00/600.0V (Trở kháng đầu vào khoảng 10MΩ) Độ chính xác : ±1.3%rdg±5dgt (6.000/60.00V) (50/60Hz) ±1.7%rdg±5dgt (6.000/60.00V) (45 – 500Hz) ±1.6%rdg±5dgt (600.0V) (50/60Hz) ±2.0%rdg±5dgt (600.0V) (45 – 500Hz)
– Ω: 6.000/60.00/600.0nF/6.000/60.00/600.0µF ±1.0%rdg±5dgt (600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000MΩ) ±2.5%rdg±5dgt (40.00MΩ)
– Thông mạch : 600.0Ω
– Tụ điện: 6.000/60.00/600.0nF/6.000/60.00/600.0µF Độ chính xác : ±3.5%rdg±50dgt (6.000nF) ±3.5%rdg±10dgt (60.00nF) ±3.5%rdg±5dgt (600.0nF/6.000/60.00µF) ±4.5%rdg±5dgt (600.0µF)
Nguồn: CR2032 (3V) × 1
Thời gian đo liên tục: Khoảng 120 giờ, tự động ngủ khoảng 15 phút
Kích thước: 126(L) × 85(W) × 18(D)mm Trọng lượng: khoảng 135 g (bao gồm hộp cứng và pin)
Phụ kiện: Hộp cứng 9188, 1 pin CR2032, hướng dẫn sử dụng
![kyoritsu-1019r-dubai-uae-sharjah-dubaimachines[1]](https://www.sonthinh.com.vn/wp-content/uploads/2022/11/kyoritsu-1019r-dubai-uae-sharjah-dubaimachines1.jpg)
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.