Hiển thị 49–60 của 3330 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

Ampe Kìm Đo Dòng Kyoritsu Model 2002R

TrueRMS Đường kính kìm kẹp ф : 55mm Dải Đo dòng AC : 400A±1.5%, 2000A ± 2%, Dải đo điện

Ampe Kìm Đo Dòng Kyoritsu Model 2200R

AC A: 40.00/400.0/1000A ±1.5%rdg±5dgt (45 – 65Hz) ±2.0%rdg±5dgt (40 – 1kHz) – AC V: 4.000/40.00/400.0/600V ±1.8%rdg±7dgt (45 – 65Hz) ±2.3%rdg±8dgt

Ampe Kìm Đo Dòng Kyoritsu Model 2510

AC A 20 / 100mA (Tự động thay đổi) ± 0.2% rdg ± 5dgt (0.00mA – 21.49mA) – Kích cỡ

Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu: Hiển thị 4102A

Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu: Hiển thị: Hiển thị Kim – Giải đo điện trở đất: 0~12 Ω/0~120

Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu: Hiển thị 4102AH

Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu: Hiển thị: Hiển thị Kim – Giải đo điện trở đất: 0~12 Ω/0~120

Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu: Hiển thị 4105A

Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu: Hiển thị: Hiển thị Số – Giải đo điện trở: 0~20Ω/0~200Ω/0~2000Ω – Độ

Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu: Hiển thị 4105AH

Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu: Hiển thị: Hiển thị Số – Giải đo điện trở: 0~20Ω/0~200Ω/0~2000Ω – Độ

Ampe Kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200

Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu: Hiển thị: Hiển thị Số Đo điện trở đất: – Giải đo: 20Ω/200Ω/1200Ω

Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu 4300

Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu 4300 Earth resistance ranges 200.0/2000Ω (Auto ranging) ±3%rdg±5dgt Voltage ranges AC: 5.0 ~

Ampe Kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202

Ampe kìm đo điện trở đất Hiển thị Số + Độ phân giải : 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω + Độ chính xác±1.5%±0.05Ω/±2%±0.5Ω/|±3%±2Ω/±5%±5Ω/|±10%±10Ω Đo

Thiết bị đo điện trở đất – Điện trở xuất của đất Kyoritsu 4106

Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu: Hiển Thị Số Đo điện trở đất : – Giải đo: 2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ –

Đồng hồ đo điện trở đất kyoritsu 4105DL

Đo điện trở đất + Dải đo: 0.00 ~ 2000 Ω + Dải hiển thị: 0.00 ~ 20.99 Ω; 0.0