Hiển thị 61–72 của 80 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ BỀN CÁCH ĐIỆN 3159

THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ BỀN CÁCH ĐIỆN 3159 – Điện áp kiểm tra 0 to 2.5 kV / 0

ĐỒNG HỒ ĐO MΩ 3154

ĐỒNG HỒ ĐO MΩ 3154 – Thông số kỹ thuật: Model: Hioki 3154 -Thông số đo: Điện trở cách điện

THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ BỀN CÁCH ĐIỆN AC TỰ ĐỘNG 3174

THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ BỀN CÁCH ĐIỆN AC TỰ ĐỘNG 3174 – Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản [Kiểm

AMPE KÌM SỐ 3282

AMPE KÌM SỐ 3282 – Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản 3281 3282 Dải đo dòng điện AC 30.00 đến

AMPE KÌM 3280-10

AMPE KÌM 3280-10 – Chỉ thị số Đo dòng ACA : 42/420/1000A , ±1.5% rdg. (40Hz ~ 60Hz) Đo điện

AMPE KÌM 3280-20

AMPE KÌM 3280-20 – Chỉ thị số Đo dòng ACA : 42/420/1000A , ±1.5% rdg.(40 Hz to 1 kHz) Đo

AMPE KÌM AC/DC 3290

AMPE KÌM AC/DC 3290 – Kiểu đo: DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS/ Giá trị trung bình) Giá trị

AMPE KÌM AC/DC 3290-10

AMPE KÌM AC/DC 3290-10 – Thông số kỹ thuật : Model: 3290-10 Kiểu đo: DC, AC+DC (True RMS), AC (True

AMPE KÌM AC/DC 3288

AMPE KÌM AC/DC 3288 – Chỉ thị số Đo dòng ACA : 100/1000 A (±1.5 % rdg. ±5 dgt. at

AMPE KÌM AC/DC 3288-20

AMPE KÌM AC/DC 3288-20 – THÔNG SỐ KỸ THUẬT: True Rms Đo dòng ACA : 100/1000 A (±1.5 % rdg.

AMPE KÌM AC/DC 3287

AMPE KÌM AC/DC 3287 – THÔNG SỐ KỸ THUẬT: True Rms Đo dòng ACA : 10/100 A (10 Hz to

AMPE KÌM AC/DC 3285

AMPE KÌM AC/DC 3285 – Thông số kỹ thuật – DCA: 200/2000A/±1.3% rdg.±3dgt – ACA: 200/2000A/±1.3% rdg.±3dgt – DCV: 30